平川地

bình xuyên địa

Hán Việt: bình xuyên địa

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (xuyên) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平川地 íngchuāndì p.w. <coll.> flat land; level land M:²kuài/¹piàn