平巾幘 píng jīn zé · bình cân trách Hán Việt: bình cân trách · Pinyin: píng jīn zé Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 巾 (cân) + 幘 (trách)Pinyinpíng jīn zéHán Việtbình cân tráchCấu tạo平 + 巾 + 幘 · bình + cân + trách nghĩa thành phần: bình + cân + trách