平底足 píng dǐ zú · bình để túc Hán Việt: bình để túc · Pinyin: píng dǐ zú Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 底 (để) + 足 (túc)Pinyinpíng dǐ zúHán Việtbình để túcCấu tạo平 + 底 + 足 · bình + để + túc nghĩa thành phần: bình + để + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"平足"。