平康巷

bình khang hạng

Hán Việt: bình khang hạng

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (khang) + (hạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 唐代長安妓女的居所。後用來指妓院。明.朱權《卓文君》第一折:「恰便似芙蓉生在秋江上,幾時得墜鞭誤入平康巷。」《聊齋志異.卷一一.香玉》:「妾小字香玉,隸籍平康巷。」也稱為「平康坊」。