平復繞 bình phục nhiễu Hán Việt: bình phục nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 復 (phục) + 繞 (nhiễu)Hán Việtbình phục nhiễuCấu tạo平 + 復 + 繞 · bình + phục + nhiễu nghĩa thành phần: bình + phục + nhiễu Nghĩa EngCihui flatcompositron