平心气

píng xīn qì bình tâm khí

Hán Việt: bình tâm khí · Pinyin: píng xīn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (tâm) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「平心靜氣」。見「平心靜氣」條。01.《韓詩外傳》卷二:「人謂子賤則君子矣,佚四肢,全耳目,平心氣,而百官理,任其數而已。」 (源)<a name="平心定意"> </a>