平息風波 bình tức phong ba Hán Việt: bình tức phong ba Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 息 (tức) + 風 (phong) + 波 (ba)Hán Việtbình tức phong baCấu tạo平 + 息 + 風 + 波 · bình + tức + phong + ba nghĩa thành phần: bình + tức + phong + ba Nghĩa EngCihui 平息風波 íngxī fēngbō v.o. pour oil on troubled waters