平慮草 píng lǜ cǎo · bình lự thảo Hán Việt: bình lự thảo · Pinyin: píng lǜ cǎo Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 慮 (lự) + 草 (thảo)Pinyinpíng lǜ cǎoHán Việtbình lự thảoCấu tạo平 + 慮 + 草 · bình + lự + thảo nghĩa thành phần: bình + lự + thảo