平手兒 bình thủ nhi Hán Việt: bình thủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Hán Việtbình thủ nhiCấu tạo平 + 手 + 兒 · bình + thủ + nhi nghĩa thành phần: bình + thủ + nhi Nghĩa EngCihui 平手兒 íngshǒur ►See píngshǒu