平教經 píng jiào jīng · bình giáo kinh Hán Việt: bình giáo kinh · Pinyin: píng jiào jīng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 教 (giáo) + 經 (kinh)Pinyinpíng jiào jīngHán Việtbình giáo kinhCấu tạo平 + 教 + 經 · bình + giáo + kinh nghĩa thành phần: bình + giáo + kinh