平整機 bình chỉnh ki Hán Việt: bình chỉnh ki Tổng quan thợ cán, máy cán Cấu tạo: 平 (bình) + 整 (chỉnh) + 機 (ki)Hán Việtbình chỉnh kiCấu tạo平 + 整 + 機 · bình + chỉnh + ki nghĩa thành phần: bình + chỉnh + ki Nghĩa ViệtCihui thợ cán, máy cán