平整的 píng zhěng de · bình chỉnh đích Hán Việt: bình chỉnh đích · Pinyin: píng zhěng de Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 整 (chỉnh) + 的 (đích)Pinyinpíng zhěng deHán Việtbình chỉnh đíchCấu tạo平 + 整 + 的 · bình + chỉnh + đích nghĩa thành phần: bình + chỉnh + đích