平方數 píng fāng shǔ · bình phương sổ Hán Việt: bình phương sổ · Pinyin: píng fāng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 方 (phương) + 數 (sổ)Pinyinpíng fāng shǔHán Việtbình phương sổCấu tạo平 + 方 + 數 · bình + phương + sổ nghĩa thành phần: bình + phương + sổ