平方根

píng fāng gēn bình phương căn

Hán Việt: bình phương căn · Pinyin: píng fāng gēn

Tổng quan

căn bậc hai

Cấu tạo: (bình) + (phương) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui căn bậc hai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指一數自乘,剛好等於某數,則此數即為某數的平方根,也就是將某數開平方所得的數。如4的平方根為±2,9的平方根為±3。也稱為「二乘根」、「二次根」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某数的二次方根,如4的平方根是±2。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.某数的二次方根,如4的平方根是±2。

Eng

  • CC-CEDICT square root
  • Cihui square root

ja

  • JMdict square root