平方米

píng fāng mǐ bình phương mễ

Hán Việt: bình phương mễ · Pinyin: píng fāng mǐ

Tổng quan

mét vuông

Cấu tạo: (bình) + (phương) + (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mét vuông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 面积单位,边长1米的正方形的面积是1平方米,符号为m²。

Eng

  • CC-CEDICT square meter
  • Cihui square meter