平日的 bình nhật đích Hán Việt: bình nhật đích Tổng quan (tôn giáo) thường Cấu tạo: 平 (bình) + 日 (nhật) + 的 (đích)Hán Việtbình nhật đíchCấu tạo平 + 日 + 的 · bình + nhật + đích nghĩa thành phần: bình + nhật + đích Nghĩa ViệtCihui (tôn giáo) thường