平板
bình bản
Hán Việt: bình bản · Pinyin: píng bǎn
Tổng quan
tấm | bản | nhàm chán | đơn điệu | máy tính bảng
Nghĩa
Việt
- Cihui tấm | bản | nhàm chán | đơn điệu | máy tính bảng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.平淡呆板,沒有變化。如:「這麼平板的造型他居然也會喜歡。」 2.鉗工刮磨用的工具,使用面的構造粗糙,另一面則很平滑。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 平滞呆板,缺少变化; 下种时使泥土平坦的农具; 钳工刮研用的工具,用厚的铸铁板制成,一面很平。
- Tân Hoa Tự Điển 1.平滞呆板,缺少变化。 2.下种时使泥土平坦的农具。 3.钳工刮研用的工具,用厚的铸铁板制成,一面很平。
Eng
- CC-CEDICT slab; flat board; (engineering) surface plate|flat; level|(fig.) dull; monotonous|abbr. for 平板電腦|平板电脑[ping2 ban3 dian4 nao3] and 平板手機|平板手机[ping2 ban3 shou3 ji1]
- Cihui slab; flat board; (engineering) surface plate; flat; level; (fig.) dull; monotonous; abbr. for 平板電腦|平板电脑 and 平板手機|平板手机
ja
- JMdict flat board|slab|slat|plane table|monotonous