平板儀

píng bǎn yí bình bản nghi

Hán Việt: bình bản nghi · Pinyin: píng bǎn yí

Tổng quan

máy đo địa hình

Cấu tạo: (bình) + (bản) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy đo địa hình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地形测量中能同时测量和绘图的仪器。如图所示,照准仪带有望远镜、竖直度盘和直尺的称为大平板仪”;照准仪仅由前、后觇板组成的称为小平板仪”◇者携带轻便,但测得的距离和高差的精度较低。

Eng

  • Cihui 平板儀 íngbǎnyí n. plane table; surveying panel M:¹tái