平板體 bình bản thể Hán Việt: bình bản thể Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 板 (bản) + 體 (thể)Hán Việtbình bản thểCấu tạo平 + 板 + 體 · bình + bản + thể nghĩa thành phần: bình + bản + thể Nghĩa EngCihui platysome