平民派 píng mín pài · bình dân phái Hán Việt: bình dân phái · Pinyin: píng mín pài Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 民 (dân) + 派 (phái)Pinyinpíng mín pàiHán Việtbình dân pháiCấu tạo平 + 民 + 派 · bình + dân + phái nghĩa thành phần: bình + dân + phái