平沙莽莽 bình sa mãng mãng Hán Việt: bình sa mãng mãng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 沙 (sa) + 莽 (mãng) + 莽 (mãng)Hán Việtbình sa mãng mãngCấu tạo平 + 沙 + 莽 + 莽 · bình + sa + mãng + mãng nghĩa thành phần: bình + sa + mãng + mãng Nghĩa EngCihui 平沙莽莽 íngshāmǎngmǎng f.e. vast expanse of sand