平波緩進 píng bō huǎn jìn · bình ba hoãn tiến Hán Việt: bình ba hoãn tiến · Pinyin: píng bō huǎn jìn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 波 (ba) + 緩 (hoãn) + 進 (tiến)Pinyinpíng bō huǎn jìnHán Việtbình ba hoãn tiếnCấu tạo平 + 波 + 緩 + 進 · bình + ba + hoãn + tiến nghĩa thành phần: bình + ba + hoãn + tiến