平洗槽 píng xǐ cáo · bình tẩy tào Hán Việt: bình tẩy tào · Pinyin: píng xǐ cáo Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 洗 (tẩy) + 槽 (tào)Pinyinpíng xǐ cáoHán Việtbình tẩy tàoCấu tạo平 + 洗 + 槽 · bình + tẩy + tào nghĩa thành phần: bình + tẩy + tào