平流傳送 bình lưu truyện tống Hán Việt: bình lưu truyện tống Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 流 (lưu) + 傳 (truyện) + 送 (tống)Hán Việtbình lưu truyện tốngCấu tạo平 + 流 + 傳 + 送 · bình + lưu + truyện + tống nghĩa thành phần: bình + lưu + truyện + tống Nghĩa EngCihui advect