平流的 bình lưu đích Hán Việt: bình lưu đích Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 流 (lưu) + 的 (đích)Hán Việtbình lưu đíchCấu tạo平 + 流 + 的 · bình + lưu + đích nghĩa thành phần: bình + lưu + đích Nghĩa EngCihui advectional