平流緩進
bình lưu hoãn tiến
Hán Việt: bình lưu hoãn tiến · Pinyin: píng liú huǎn jìn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 船隻順著水流緩緩前進。引申指平穩前進。如:「做事應求踏實平穩,平流緩進,不可好高騖遠。」
Hán Việt: bình lưu hoãn tiến · Pinyin: píng liú huǎn jìn