平流緩進

píng liú huǎn jìn bình lưu hoãn tiến

Hán Việt: bình lưu hoãn tiến · Pinyin: píng liú huǎn jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (lưu) + (hoãn) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指船在缓流中慢慢前进。后比喻稳步前进。
  • Tân Hoa Tự Điển 本指船在缓流中慢慢前进◇比喻稳步前进。