平流霧

píng liú wù bình lưu vụ

Hán Việt: bình lưu vụ · Pinyin: píng liú wù

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (lưu) + (vụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當潮溼的暖空氣以水平向流動,流經較冷的海面或冷陸地時,暖空氣下層冷卻至霧點以下所形成的濃霧,常不容易消散。中國大陸沿海一帶,春季和初夏經常出現這種平流霧。