平滑地 bình hoạt địa Hán Việt: bình hoạt địa Tổng quan một cách êm ả; một cách trôi chảy Cấu tạo: 平 (bình) + 滑 (hoạt) + 地 (địa)Hán Việtbình hoạt địaCấu tạo平 + 滑 + 地 · bình + hoạt + địa nghĩa thành phần: bình + hoạt + địa Nghĩa ViệtCihui một cách êm ả; một cách trôi chảy