平滑性 píng huá xìng · bình hoạt tính Hán Việt: bình hoạt tính · Pinyin: píng huá xìng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 滑 (hoạt) + 性 (tính)Pinyinpíng huá xìngHán Việtbình hoạt tínhCấu tạo平 + 滑 + 性 · bình + hoạt + tính nghĩa thành phần: bình + hoạt + tính