平滑筋 bình hoạt cân Hán Việt: bình hoạt cân Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 滑 (hoạt) + 筋 (cân)Hán Việtbình hoạt cânCấu tạo平 + 滑 + 筋 · bình + hoạt + cân nghĩa thành phần: bình + hoạt + cân Nghĩa EngCihui 平滑筋 ínghuájīn n. <phys.> smooth musclejaJMdict smooth muscle