平滑筋

bình hoạt cân

Hán Việt: bình hoạt cân

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (hoạt) + (cân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平滑筋 ínghuájīn n. <phys.> smooth muscle

ja

  • JMdict smooth muscle