平滑線 bình hoạt tuyến Hán Việt: bình hoạt tuyến Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 滑 (hoạt) + 線 (tuyến)Hán Việtbình hoạt tuyếnCấu tạo平 + 滑 + 線 · bình + hoạt + tuyến nghĩa thành phần: bình + hoạt + tuyến Nghĩa EngCihui Smoothed Line