平滑肌

píng huá jī bình hoạt cơ

Hán Việt: bình hoạt cơ · Pinyin: píng huá jī

Tổng quan

cơ trơn (giải phẫu) | cơ không vân

Cấu tạo: (bình) + (hoạt) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ trơn (giải phẫu) | cơ không vân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經由自主神經系統控制的不隨意肌,因細胞呈梭形且沒有條紋而有「平滑」的稱謂。除心臟之外,人體內臟的肌肉都是平滑肌。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由长纺锤形细胞组成的肌肉,平滑,没有横纹。是构成胃、肠、膀胱等内脏的肌肉,它的运动不受人的意志支配。旧称不随意肌。

Eng

  • CC-CEDICT smooth muscle (anatomy)|non-striated muscle
  • Cihui smooth muscle (anatomy); non-striated muscle