平滑計 bình hoạt kế Hán Việt: bình hoạt kế Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 滑 (hoạt) + 計 (kế)Hán Việtbình hoạt kếCấu tạo平 + 滑 + 計 · bình + hoạt + kế nghĩa thành phần: bình + hoạt + kế Nghĩa EngCihui glossmeter