平版玻璃 píng bǎn bō li · bình bản pha li Hán Việt: bình bản pha li · Pinyin: píng bǎn bō li Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 版 (bản) + 玻 (pha) + 璃 (li)Pinyinpíng bǎn bō liHán Việtbình bản pha liCấu tạo平 + 版 + 玻 + 璃 · bình + bản + pha + li nghĩa thành phần: bình + bản + pha + li