平白兒 bình bạch nhi Hán Việt: bình bạch nhi Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 白 (bạch) + 兒 (nhi)Hán Việtbình bạch nhiCấu tạo平 + 白 + 兒 · bình + bạch + nhi nghĩa thành phần: bình + bạch + nhi Nghĩa EngCihui 平白兒 íngbáir ►See píngbái