平直形 píng zhí xíng · bình trực hình Hán Việt: bình trực hình · Pinyin: píng zhí xíng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 直 (trực) + 形 (hình)Pinyinpíng zhí xíngHán Việtbình trực hìnhCấu tạo平 + 直 + 形 · bình + trực + hình nghĩa thành phần: bình + trực + hình