平知盛 píng zhī chéng · bình tri thịnh Hán Việt: bình tri thịnh · Pinyin: píng zhī chéng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 知 (tri) + 盛 (thịnh)Pinyinpíng zhī chéngHán Việtbình tri thịnhCấu tạo平 + 知 + 盛 · bình + tri + thịnh nghĩa thành phần: bình + tri + thịnh