平碼館 píng mǎ guǎn · bình mã quán Hán Việt: bình mã quán · Pinyin: píng mǎ guǎn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 碼 (mã) + 館 (quán)Pinyinpíng mǎ guǎnHán Việtbình mã quánCấu tạo平 + 碼 + 館 · bình + mã + quán nghĩa thành phần: bình + mã + quán