平稳的机器运转

píng wěn de jī qì yùn zhuǎnbình ổn đích ki khí vận chuyển

Hán Việt: bình ổn đích ki khí vận chuyển · Pinyin: píng wěn de jī qì yùn zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 平 (bình) + 穩 (ổn) + 的 (đích) + 機 (ki) + 器 (khí) + 運 (vận) + 轉 (chuyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy chạy êm

Đức

  • Handedict ruhiger Maschinenlauf (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

平稳的机器起动 · 运转小时计数器 · 運轉 <cm> · 运转中的城市 · 运转的不均匀