运转的不均匀

yùn zhuǎn de bù jūn yúnvận chuyển đích bất quân quân

Hán Việt: vận chuyển đích bất quân quân · Pinyin: yùn zhuǎn de bù jūn yún

Tổng quan

Cấu tạo: 運 (vận) + 轉 (chuyển) + 的 (đích) + 不 (bất) + 均 (quân) + 勻 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vận hành không đều

Đức

  • Handedict Laufunruhe

Từ liên quan

Gần nghĩa

运转不平稳 · 均匀码理事会 · 运转中的城市 · 均匀凝胶体 · 均匀有规律 · 均匀的空间分布 · 均匀的质量 · 运转不正常