运转小时计数器

yùn zhuǎn xiǎo shí jì shù qìvận chuyển tiểu thì kế sổ khí

Hán Việt: vận chuyển tiểu thì kế sổ khí · Pinyin: yùn zhuǎn xiǎo shí jì shù qì

Tổng quan

Cấu tạo: 運 (vận) + 轉 (chuyển) + 小 (tiểu) + 時 (thì) + 計 (kế) + 數 (sổ) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ đếm giờ vận hành

Đức

  • Handedict Betriebsstundenzähler

Từ liên quan

Gần nghĩa

運轉 <cm> · 运转中的城市 · 运转的不均匀