運轉小時計數器

yùn zhuǎn xiǎo shí jì shù qì vận chuyển tiểu thì kế sổ khí

Hán Việt: vận chuyển tiểu thì kế sổ khí · Pinyin: yùn zhuǎn xiǎo shí jì shù qì

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (chuyển) + (tiểu) + (thì) + (kế) + (sổ) + (khí)