平穩的機器起動
bình ổn đích ki khí khởi động
Hán Việt: bình ổn đích ki khí khởi động · Pinyin: píng wěn de jī qì qǐ dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 穩 (ổn) + 的 (đích) + 機 (ki) + 器 (khí) + 起 (khởi) + 動 (động)
Hán Việt: bình ổn đích ki khí khởi động · Pinyin: píng wěn de jī qì qǐ dòng
Cấu tạo: 平 (bình) + 穩 (ổn) + 的 (đích) + 機 (ki) + 器 (khí) + 起 (khởi) + 動 (động)