平等主义者
bình đẳng chủ nghĩa giả
Hán Việt: bình đẳng chủ nghĩa giả · Pinyin: píng děng zhǔ yì zhě
Tổng quan
người chủ truong san bằng mọi khác biệt xã hội người san bằng, cái san bằng, người chủ trương xoá bỏ mọi sự chênh lệch xã hội, người chủ trương bình đẳng
Cấu tạo: 平 (bình) + 等 (đẳng) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người theo bình đẳng
- Google Alex v6 người theo chủ nghĩa bình đẳng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi leveler
Đức
- Handedict Gleichmacher