平等大悲 bình đẳng đại bi Hán Việt: bình đẳng đại bi Tổng quan (術語)佛菩薩對於一切眾生憐愍普徧平等之慈悲也。☸ Cấu tạo: 平 (bình) + 等 (đẳng) + 大 (đại) + 悲 (bi)Hán Việtbình đẳng đại biCấu tạo平 + 等 + 大 + 悲 · bình + đẳng + đại + bi nghĩa thành phần: bình + đẳng + đại + bi Nghĩa ViệtCihui (術語)佛菩薩對於一切眾生憐愍普徧平等之慈悲也。☸Tần suất từ [bktd] bình đẳng đại bi (術語)佛菩薩對於一切眾生憐愍普徧平等之慈悲也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa平等互利 · 大悲三昧 · 大悲普現 · 大悲胎藏 · 大悲菩薩 · 大悲觀音 · 大悲闡提 · 平等主义