平等化

píng děng huàbình đẳng hóa

Hán Việt: bình đẳng hóa · Pinyin: píng děng huà

Tổng quan

sự làm bằng nhau, sự làm ngang nhau, (thể dục,thể thao) sự gỡ hoà

Cấu tạo: 平 (bình) + 等 (đẳng) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bình đẳng hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi equalization

Đức

  • Handedict Entzerrung

Từ liên quan

Gần nghĩa

平等力 · 平等地 · 平等心 · 平等性 · 平等教 · 平等法 · 平等王 · 平等的