平等化

píng děng huà bình đẳng hóa

Hán Việt: bình đẳng hóa · Pinyin: píng děng huà

Tổng quan

sự làm bằng nhau, sự làm ngang nhau, (thể dục,thể thao) sự gỡ hoà

Cấu tạo: (bình) + (đẳng) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm bằng nhau, sự làm ngang nhau, (thể dục,thể thao) sự gỡ hoà