平等地
bình đẳng địa
Hán Việt: bình đẳng địa
Tổng quan
bằng phẳng, ngang nhau, bằng nhau, đều, công bằng
Nghĩa
Việt
- Cihui bằng phẳng, ngang nhau, bằng nhau, đều, công bằng
Hán Việt: bình đẳng địa
bằng phẳng, ngang nhau, bằng nhau, đều, công bằng