平等權

bình đẳng quyền

Hán Việt: bình đẳng quyền

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (đẳng) + (quyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依據《憲法》及大法官解釋的精神,人民無分性別、宗教、種族、階級、黨派,在法律上皆有實質平等的權利。

Eng

  • Cihui 平等權 íngděngquán n. equal rights