平等义

bình đẳng nghĩa

Hán Việt: bình đẳng nghĩa

Tổng quan

bình đẳng nghĩa (術語)性虛空十義之一。謂真如體性平等,於一切法,等無有異也。☸

Cấu tạo: (bình) + (đẳng) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình đẳng nghĩa (術語)性虛空十義之一。謂真如體性平等,於一切法,等無有異也。☸