平米法 bình mễ pháp Hán Việt: bình mễ pháp Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 米 (mễ) + 法 (pháp)Hán Việtbình mễ phápCấu tạo平 + 米 + 法 · bình + mễ + pháp nghĩa thành phần: bình + mễ + pháp